Stt | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| X | Các sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng khác | |
| Other construction materials products and goods | ||
| 1 | Hệ thống thang cáp và máng cáp bằng sắt hoặc thép sử dụng trong lắp đặt điện của công trình | TCVN 10688:2015 (IEC 61537:2006); QCVN 16:2023/BXD |
| Cable management - Cable tray systems and cable ladder system | ||
| 2 | Amiăng crizotin để sản xuất tấm sóng amiăng xi măng | TCVN 9188:2012; QCVN 16:2023/BXD |
| Chrysotile asbestos for asbestos - cement corrugated sheet | ||
| 3 | Ống và phụ tùng (phụ kiện ghép nối) dùng để bảo vệ và lắp đặt dây dẫn điện trong nhà | TCVN 7417-1:2010 (IEC 61386-1:2008); QCVN 16:2023/BXD |
| Conduit systems for cable management |