TT | Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hàng hóa | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
II | NHÓM GẠCH – ĐÁ ỐP LÁT – VẬT LIỆU HOÀN THIỆN CỨNG |
|
| 11 | Gạch mosaic | TCVN 8495-1:2010 |
| 12 | Gạch gốm ốp lát | TCVN 13113:2020 |
| 13 | Gạch gốm ốp lát ép bán khô | TCVN 7745:2007 |
| 14 | Gạch gốm óp lát đùn dẻo | TCVN 7483:2005 |
| 15 | Gạch lát granito | TCVN 6074:1995 |
| 16 | Gạch bê tông tự chèn | TCVN 6476:1999 |
| 17 | Gạch xi măng lát nền | TCVN 6065:1995 |
| 18 | Gạch terazo | TCVN 7744:2013 |
| 19 | Đá ốp lát tự nhiên | TCVN 4732:2016, BS EN 1341, BS EN 1342, BS EN 1343 |
| 20 | Tấm đá tự nhiên lát ngoài trời | TCVN 13945:2024 |
| 21 | Viên đá tự nhiên bó vỉa ngoài trời | TCVN 14158:2024 |
| 22 | Viên đá tự nhiên lát ngoài trời | TCVN 14157:2024 |
| 23 | Đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ | TCVN 8057:2009 |
| 24 | Tấm lợp bằng đá tự nhiên | BS EN 1469 |