Stt | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| IV | Vật liệu xây | |
| Construction materials | ||
| 1 | Gạch rỗng đất sét nung | TCVN 1450:2009; QCVN 16:2023/BXD |
| Hollow clay bricks | ||
| 2 | Gạch đặc đất sét nung | TCVN 1451:1998; QCVN 16:2023/BXD |
| Solid clay bricks | ||
| 3 | Gạch bê tông | TCVN 6477:2016; QCVN 16:2023/BXD |
| Concrete bricks | ||
| 4 | Bê tông và Sản phẩm bê tông khí chưng áp | TCVN 7959:2017; QCVN 16:2023/BXD |
| Lightweight concrete - Autoclaved aerated concrete products | ||
| 5 | Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép | TCVN 11524:2016; QCVN 16:2023/BXD |
| Precast extrusion concrete hollow core wall panels | ||
| 6 | Tấm tường nhẹ ba lớp xen kẹp | TCVN 12302:2018; QCVN 16:2023/BXD |
| Lightweight sandwich wall panel | ||
| 7 | Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép | TCVN 12867:2020; QCVN 16:2023/BXD |
| Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel |