Stt | Tên sản phẩm, hàng hóa | Tiêu chuẩn/Quy chuẩn kỹ thuật (*) |
No. | Products, Goods of Building Materials | Standard Method / Technical Regulation Code |
| III | Vật liệu ốp lát | |
| Tiling materials | ||
| 1 | Gạch gốm ốp lát | TCVN 13113:2020 (ISO 13006:2018); QCVN 16:2023/BXD |
| Ceramic tiles | ||
| 2 | Đá ốp, lát tự nhiên | TCVN 4732:2016; QCVN 16:2023/BXD |
| Natural stone facing slabs | ||
| 3 | Đá ốp lát nhân tạo trên cơ sở chất kết dính hữu cơ | TCVN 8057:2009; QCVN 16:2023/BXD |
| Artificial stone slabs based on organic binders | ||
| 4 | Gạch bê tông tự chèn | TCVN 6476:1999; QCVN 16:2023/BXD |
| Interlocking concrete bricks |