TT | Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hàng hóa | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| XI | NHÓM SẢN PHẨM BÊ TÔNG ĐÚC SẴN – HẠ TẦNG | |
| 147 | Hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẳn | TCVN 10332:2014 |
| 148 | Mương bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn | TCVN 6394:2014 |
| 149 | Cột điện bê tông cốt thép ly tâm | TCVN 5847:2016 |
| 150 | Cọc bê tông ly tâm ứng lực trước; Sản phẩm bê tông dự ứng lực đúc sẵn | TCVN 7888:2014; JIS A 5373:2016 |
| 151 | Ống bê tông cốt thép thoát nước | TCVN 9113:2012 |
| 152 | Sản phẩm bê tông cốt thép ứng lực trước | TCVN 9114:2019 |
| 153 | Cống hộp Bê tông cốt thép | TCVN 9116:2012 |
| 154 | Cống bê tông cốt thép, cống thoát nước mưa và ống thoát nước | ASTM C 76M |
| 155 | Sản phẩm bó vỉa bê tông đúc sẵn | TCVN 10797:2015 |
| 156 | Cọc vuông bê tông cốt thép đúc sẵn | TCVN 9394:2012, TCVN 4453:1995 |
| 157 | Hố ga thoát nước bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn | TCVN 10333-1,2,:2014, TCVN 10333-3:2016, TCVN 10333-4:2019 |
| Kết cấu biển, tà vẹt | ||
| 158 | Kết cấu bảo vệ bờ biển - Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn | TCVN 12604-1:2019, TCVN 12604-2:2019 |
| 159 | Tà vẹt bê tông dự ứng lực | BS EN 13230-1,2:2016, TCVN 13566-1,2,3,4,5,6:2022 |