| TT | Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hàng hóa | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| VII | NHÓM GỖ – VÁN – COMPOSITE GỖ NHỰA | |
| 76 | Gỗ tự nhiên | TCVN 8048:2009; TCVN 7754:2007 |
| | Gỗ ghép, ván dán, MDF, veneer | |
| 77 | Gỗ ghép thanh bằng keo | TCVN 8575:2010 |
| 78 | Ván gỗ nhân tạo -Gỗ dán- Ván ghép từ thanh dày và ván ghép từ thanh trung bình | TCVN 11205:2015 |
| 79 | Ván mỏng(Veneers) | TCVN 10574;2014 |
| 80 | Ván gỗ nhân tạo- ván dăm | TCVN 7960:2008; TCVN 12304:2018; BS EN 13329:2016+A12017 |
| 81 | Ván sợi - Ván MDF | TCVN 7753:2007 |
| 82 | Ván gỗ dán | TCVN 7755:2007 |
| | Ván sàn | |
| 83 | Ván sàn tre | TCVN 10314: 2015 |
| 84 | Ván lát sàn nhiều lớp | TCVN 11943:2018 |
| | Gỗ nhựa composite | |
| 85 | Ván sàn composite gỗ nhựa | TCVN 11352: 2016 |
| 86 | Ván trang trí composite gỗ nhựa | TCVN 11353: 2016 |
| 87 | Ván sàn Composite gỗ nhựa | TCVN 11352:2016 |
| 88 | Ván trang trí Composite gỗ nhựa | TCVN 11353:2016 |
| | Gỗ kỹ thuật đặc biệt | |
| 89 | Gỗ xốp composite - Vật liệu chèn khe giãn | TCVN 12761:2019 |
| 90 | Gỗ nhiều lớp (LVL) | TCVN 10575:2014 |
| 91 | Ván MDF chậm cháy | TCVN 11350:2016 |
| 92 | Gỗ dán chậm cháy | TCVN 11351:2016 |